Chủ Nhật, 2 tháng 6, 2013

Các câu tiếng anh hay

1. Easy come, easy go: Của thiên trả địa.

2. Seeing is believing: Tai nghe không bằng mắt thấy.

3. Easier said than done: Nói dễ, làm khó.

4. One swallow does not make a summer: Một con én không làm nên mùa xuân.

5. Time and tide wait for no man Thời giờ thấm thoát thoi đưa

6. Nó đi di mãi có chờ đại ai.

7. Grasp all, lose all: Tham thì thâm

8. Let bygones be bygones: Hãy để cho quá khứ lùi vào dĩ vãng.

9. Hand some is as handsome does: Cái nết đánh chết cái đẹp.

10. When in Rome, do as the Romes does: Nhập gia tuỳ tục

Đọc thêm »

Từ vựng về giống ĐỰC – CÁI

abbot (ông tu viện trưởng) abbess (bà tu viện trưởng)

actor (nam diễn viên) actress (nữ diễn viên)

author (nam tác giả) authoress (nữ tác giả)

brother (anh, em trai) sister (chị, em gái)

buck (con hươu đực) roe (con hươu cái)

cock (con gà trống) hen (con gà mái)

cock-pheasant (chim trĩ trống) hen-pheasant (chim trĩ mái)

director (nam giám đốc) directress (nữ giám đốc)

drake (con vịt đực) duck (con vịt cái)

drone (con ong đực) bee (con ong cái)

emperor (hoàng đế) empress (hoàng hậu)

Đọc thêm »

TỔNG HỢP 100 PHRASAL VERB THÔNG DỤNG NHẤT

1.Beat one’s self up: tự trách mình (khi dùng, thay one's self bằng mysel, yourself, himself, herself...)

2.Break down: bị hư

3.Break in: đột nhập vào nhà

4.Break up with s.o: chia tay người yêu, cắt đứt quan hệ tình cảm với ai đó

5.Bring s.th up: đề cập chuyện gì đó

6.Bring s.o up: nuôi nấng (con cái)

7.Brush up on st: ôn lại

8.Call for st: cần cái gì đó;
Call for sb : kêu người nào đó, cho gọi ai đó, yêu cầu gặp ai đó

9.Carry out: thực hiện (kế hoạch)

10.Catch up with sb: theo kịp ai đó

11.Check in: làm thủ tục vào khách sạn

12.Check out: làm thủ tục ra khách sạn

13.Check st out: tìm hiểu, khám phá cái gì đó

14.Clean st up: lau chùi

15.Come across as: có vẻ (chủ ngữ là người)

Đọc thêm »

Cách học tiếng anh không nhàm chán

1. Học có chọn lọc

Bạn thường học ngữ pháp theo cách nào? Bạn sẽ ôm lấy một cuốn sách ngữ pháp và đọc từ đầu đến cuối sách với hy vọng sẽ cải thiện khả năng của mình ư? Đừng phí phạm thời gian nữa! Việc học hiệu quả phải được đặt lên hàng đầu.Điều đó có nghĩa là bạn chỉ nên tập trung vào những phần mình còn yếu.Bạn có thể làm các bài tập kiểm tra kiến thức tổng hợp trong một số cuốn sách và tự phát hiện ra lỗ hổng của mình.Một số trang web cũng cung cấp các dạng bài tập kiểm tra giúp bạn phát hiện ra điều này.

2. Học một cách chủ động

Một cuốn sách tự học ngữ pháp thường chia ra thành các đề mục khác nhau. Để tối ưu hoá việc học, bạn cần phải
(i) trả lời các câu hỏi trong mỗi đề mục
(ii) đối chiếu các câu trả lời
(iii) cố gắng tự mình rút ra các quy tắc ngữ pháp
(iv) đọc các phần hướng dẫn trong sách để kiểm tra khả năng hiểu biết của bạn. Học ngữ pháp nên là một nhiệm vụ mà bạn đặt ra để giải quyết vấn đề hơn là thứ mà bạn phải tìm thấy niềm yêu thích.

Đọc thêm »

Từ vựng về chủ đề về Kinh Tế - Kế Toán Tài Chính

1. Break-even point: Điểm hòa vốn
2. Business entity concept: Nguyên tắc doanh nghiệp là một thực thể
3. Business purchase: Mua lại doanh nghiệp
4. Calls in arrear: Vốn gọi trả sau
5. Capital: Vốn
6. Authorized capital: Vốn điều lệ
7. Called-up capital: Vốn đã gọi
8. Capital expenditure: Chi phí đầu tư
9. Invested capital: Vốn đầu tư
10. Issued capital: Vốn phát hành
11. Uncalled capital: Vốn chưa gọi
12. Working capital: Vốn lưu động (hoạt động)
13. Capital redemption reserve: Quỹ dự trữ bồi hoàn vốn cổ phần
14. Carriage: Chi phí vận chuyển
15. Carriage inwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa mua
16. Carriage outwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa bán
17. Carrying cost: Chi phí bảo tồn hàng lưu kho
18. Cash book: Sổ tiền mặt
19. Cash discounts: Chiết khấu tiền mặt
20. Cash flow statement: Bảng phân tích lưu chuyển tiền mặt

Đọc thêm »

Cách sử dụng SELECT, PICK và CHOOSE

1. SELECT:

Cả ba từ này đều có nghĩa là lựa chọn. Trong ba từ này, select có tính trang trọng nhất. Người ta dùng chữ select, nghĩa là chọn, với sự suy nghĩ cân nhắc, cẩn thận khi chọn và sự việc/vật/người được chọn thường nhiều hơn là chỉ có hai. 

Ví dụ: “England’s Robert Green was selected to play as a goalkeeper in the game against the USA yesterday.” (Robert Green được chọn làm thủ thành cho đội tuyển Anh trong trận đấu với đội tuyển Mỹ hôm qua).

Ngoài ra, ngụ ý “sự cẩn thận” của từ select bị mất khi nó đi với những chữ như (select) at random/randomly.

2. PICK:

Pick được dùng trong sự lựa chọn có nhiều hơn là hai, nhưng bao hàm nghĩa được chọn một cách tùy tiện, không hệ thống hoặc phương pháp rõ ràng.

Ví dụ: “Pick any number between 1 and 36” (Hãy chọn bất kỳ một số nào từ số 1 đến số 36). (NOT Select any number from 1 to 36)

Đọc thêm »

Các câu nói tiếng anh thông dụng

✖ I am afraid of naughty words.
Tôi sợ những lời lẽ tục tĩu.

✖ I'm jealous of you.
Tao ganh tị với mày quá.

✖ The little nothings of life.
Những chuyện lặt vặt của cuộc sống.

✖ Terribly sorry.
Thành thật xin lỗi.

✖ Take it as it comes.
Bằng lòng với những gì mình có.

✖ Take it easy.
Bình tĩnh nào.

✖ The more the merrier.
Càng đông càng vui.

✖ Talk to you later.
Nói chuyện với anh sau.

Bài đăng phổ biến